Belanja di App banyak untungnya:
chấp bút->"chắp bút" hay từ cùng nghĩa khác một chút âm vực/đồng nghĩa đó là "chấp bút" - từ chỉ hành động của một người dựa trên ý tưởng, sườn, nguyên tắc cơ bản nào
chấp bút->chấp bút | Ngha ca t Chp bt T in